0915.096.396

10 mẫu câu tiếng Anh dùng để giới thiệu bản thân

10 cách phổ biến giới thiếu bản thân bằng tiếng Anh.

Trong bất cứ tình huống giao tiếp nào, đặc biệt là trong các cuộc phỏng vấn, nếu có sự chuẩn bị từ trước thì việc giới thiệu bản thân sẽ dễ dàng và trôi chảy hơn. Sau đây, Diễn Đàn Tiếng Anh xin cung cấp cho bạn những mẫu câu tiếng anh dành để giới thiệu bản thân, một trong những bí kíp giúp bạn có thể tự tin giao tiếp quốc tế trong mọi tình huống.

10 mẫu câu thông dụng để giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Cách 1: Giới thiệu bản thân đơn giản

Trong tiếng Anh có rất nhiều cách để giới thiệu bản thân, riêng với cách này sử dụng các mẫu câu tiếng anh giới thiệu bản thân rất đơn giản nhất bạn có thể áp dụng.

  • Can/May I introduce myself? My name is Xuân
    Cho phép tôi tự giới thiệu về mình nhé. Tôi tên là Xuân

  • I’m glad for this opportunity to introduce myself. My name is Xuân
    Tôi rất vui khi có cơ hội được giới thiệu bản thân với bạn. Tên tôi là Xuân

  • I’d like to take a quick moment to introduce myself. My name is Xuân
    Tôi rất hân hạnh khi có một ít phút giới thiệu về bản thân. Tôi tên là Xuân

Cách 2: Giới thiệu họ tên

My first name is Xuân, which means “spring”
Tên tôi là Xuân, còn có nghĩa là “mùa xuân”

Cách giới thiệu bản thân này rất hay vì sẽ giúp người nước ngoài hình dung nghĩa tiếng Anh của tên bạn. T
uy nhiên, không phải tên tiếng Việt nào cũng dịch sang tiếng Anh được, do vậy bạn có thể lưu ý thay bằng những cách sau.

  • Please call me Nga.
    Cứ gọi tôi là Linh.

  • My friends call me Linh.
    Bạn bè vẫn gọi tôi là Linh

     


    Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh (nguồn: medium)

Cách 3: Giới thiệu tuổi 

  • I’m 21 = I’m 18 years old
    Tôi 18 tuổ rồi.

  • I’m over 18
    Tôi trên 21 tuổi rồi.

  • I’m nearly/ almost 18
    Tôi  gần /sắp 21 tuổi.

  • I’m in my fifties (50s)
    Tôi đã ngoài 50 tuổi rồi.

Cách 4: Giới thiệu quê quán, nơi sinh sống

  • I am from Vietnam. = I come from Vietnam.
    Tôi đến từ Việt Nam

  • I hail from Hanoi.
    Tôi đến từ Hà Nội

  • I was born in TPHCM.
    Tôi  được sinh ra ở TPHCM

  • I grew up in Hanoi.
    Tôi lớn lên ở Hà Nội

  • I spent most of my life in TPHCM.
    Tôi sống phần lớn quãng đời của tôi ở TPHCM

  • I live in Hanoi.
    Tôi sống ở Hà Nội.

  • I have lived in Hanoi for ten years.
    Tôi đã sống ở Hà Nội được 10 năm rồi

Cách 5: Giới thiệu học vấn, nghề nghiệp:

  • I’m in 10th grade.
    Tôi đang học lớp 10.

  • I’m in 10B Class.
    Tôi đang học lớp 10B

  • I work as a doctor in HCM city = I am a doctor and I work in HCM.
    Tôi làm bác sĩ ở TP.HCM. (sử dụng work as khi nói về nghề của bạn)

  • I work in HR at FPT
    Tôi làm việc ở phòng nhân sự tại FPT (sử dụng work in: bộ phận bạn đang làm)

  • I’m in the IT.
    Tôi làm trong công nghệ thông tin. (sử dụng “in” khi nói về ngành bạn đang làm)

  • I earn my living as a artist.
    Tôi kiếm sống bằng nghề họa sĩ. (Đây cũng là câu giới thiệu bản thân hay bằng tiếng anh nói về nghề nghiệp của bạn)

     


    Phỏng vấn xin việc - Giới thiệu bản thân (nguồn: usnews)

Cách 6: Giới thiệu sở thích/đam mê của bạn

  • My hobbies are swimming and shopping.
    Sở thích của tôi là bơi lội và mua sắm.

  • I like playing game.
    Tôi thích chơi game.

  • I am a good teacher English.
    Tôi là một giáo viên tiếng Anh giỏi.

  • I enjoy shopping with my friend.
    Tôi thích đi mua sắm với bạn bè

  • I’m very interested in reading book.
    Tôi rất yêu thích đọc sách.

  • I have a passion for traveling.
    Tôi có đam mê du lịch.

  • I am good at playing game.
    Tôi giỏi game rất giỏi.

Cách 7: Giới thiệu tình trạng hôn nhân của bạn

  • I’m not dating/seeing anyone
    Tôi đang không hẹn hò với bất kì ai.

  • I’m in a relationship.
    Tôi đang hẹn hò.

  • I’m engage to be married next year
    Tôi đã đính hôn và sẽ cưới vào năm sau.

Cách 8: Cách giới thiệu về gia đình bạn

  • There are five of us in my family.
    Gia đình tôi gồm 5 người.

  • I don’t have any siblings and I would have liked a brother.
    Tôi không có anh chị em. Tôi rất thích nếu có anh/em trai.

  • My grandfather are still alive.
    Ông nội tôi vẫn còn sống.

Cách 9: Đề nghị giữ liên lạc

  • Can I get/have your number? This way we can keep in touch.
    Bạn cho tôi số điện thoại được không? Để chúng ta có thể giữ liên lạc được với nhau.

  • Should I add you on Twitter?
    Mình thêm bạn với cậu trên Twitter nhé?

  • What’s your number? I’d love to see you again.
    Số điện thoại của bạn là gì? Rất mong gặp lại bạn

Cách 10: Bày tỏ cảm xúc khi giới thiệu về bản thân mình

  • Please to meet you/Nice/Glad/ to meet you/It’s a pleasure to meet you.
    Rất hân hạnh khi được gặp bạn.

  • Good to know you/It’s good to know you.
    Rất vui khi được biết bạn.

     

 

Theo English For Community

 

 

 

 

 

 

Bài viết cùng chuyên mục

Thống kê

  • Bài viết:3811
  • Thành viên:958
  • Trả lời:172
Len dau trang