0915.096.396

50 từ vựng tiếng Anh về quần áo

Hôm nay, Diễn Đàn Tiếng Anh sẽ giới thiệu cho các bạn 50 từ vựng tiếng Anh với chủ đề quần áo rất thông dụng và dễ nhìn thấy hằng ngày

Quần áo là vật dụng không thể thiếu của chúng ta hằng ngày và chủ đề mua sắm quần áo cũng là đề tài hấp dẫn đối với người học. Trên thực tế thì những tín đồ shoppinghay những người ít quan tâm tới lĩnh vực này cũng đều có nhu cầu mua sắm quần áo tối thiểu. Bạn sẽ học từ vựng tiếng Anh về quần áo một cách dễ dàng hiệu quả hơn nếu áp dụng những từ dưới đây vào thực tế hàng ngày khi bạn đi mua sắm, lựa chọn trang phục, áo quần…

 

tieng Anh
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề rất thú vị nhé (Nguồn: Global Star Reporter)


Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm vốn từ vựng tiếng Anh và chúc bạn có thể vận dụng tốt trong bài kiểm tra cũng như cuộc sống hàng ngày.

50 từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo

anorak(n) áo khoác có mũ
baseball cap(n) mũ lưỡi trai
bikini(n) bikini
blazer(n) áo khoác nam dạng vét
blouse(n) áo sơ mi nữ
boots(n) bốt
bow tie(n) nơ thắt cổ áo nam
boxer shorts(n) quần đùi
bra(n) quần lót nữ
cardigan(n) áo len cài đằng trước
dinner jacket(n) com lê đi dự tiệc
dress(n) váy liền
dressing gown(n) áo choàng tắm
gloves(n) găng tay
hat(n) mũ
high heels (high-heeled shoes)(n) giày cao gót
jacket(n) áo khoác ngắn
jeans(n) quần bò
jumper(n) áo len
knickers(n) quần lót nữ
leather jacket(n) áo khoác da
miniskirt(n) váy ngắn
nightie (nightdress)(n) váy ngủ
overcoat(n) áo măng tô
pullover(n) áo len chui đầu
pyjamas(n) bộ đồ ngủ
raincoat(n) áo mưa
sandals(n) dép xăng-đan
scarf(n) khăn
shirt(n) áo sơ mi
shoelace(n) dây giày
shorts(n) quần soóc
skirt(n) chân váy
slippers(n) dép đi trong nhà
socks(n) tất
stilettos(n) giày gót nhọn
stockings(n) tất dài
suit(n) bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ
sweater(n) áo len
swimming costume(n) quần áo bơi
thong(n) quần lót dây
tie(n) cà vạt
tights(n) quần tất
top(n) áo
trainers(n) giầy thể thao
trousers (a pair of trousers)(n) quần dài
t-shirt(n) áo phông
underpants(n) quần lót nam
vest(n) áo lót ba lỗ
wellingtons(n) ủng cao su

 

tu vung tieng Anh
Hãy note lại để nhớ nhe các bạn (Nguồn: Seomra Ranga)


Chúc các bạn học tiếng Anh chủ đề vui vẻ cùng Diễn Đàn Tiếng Anh nhé!

>> Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing - Part 1
>> Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing - Part 2


Nguồn: Sunrise

Bài viết cùng chuyên mục

Thống kê

  • Bài viết:3810
  • Thành viên:934
  • Trả lời:172
Len dau trang