0915.096.396

Các danh từ đi với 10 giới từ thông dụng trong IELTS (Phần 1)

Tìm hiểu các danh từ đi với 10 giới từ thông dụng trong IELTS nhé các bạn

Mỗi danh từ khi kết hợp với giới từ sẽ có ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là  danh từ đi kèm 10 giới từ thông dụng trong bài thi IELTS

1. by

 
- by accident = by chance = by mistake = by coincidence: tình cờ, ngẫu nhiên
- by air bằng đường không
- by far:cho đến tận bây giờ
- by name: có tên là
- by oneself:một mình
- by the way:nhân tiện đây
- by heart:học thuộc lòng
- by surprise: 1 cách kinh ngạc
- by cheque: bằng ngân phiếu

2. for

 
- for fear of: lo sợ về
- for life:cả cuộc đời
- for the foreseeable future: 1 tương lai có thể đoán trước
- for instance = for example: chẳng hạn
- for sale: bày bán
- for a while:1 chốc, 1 lát
- for the moment: tạm thời
- for the time being: tạm thời
- for ages: đã lâu rồi = for a long time
- for ever: mãi mãi
- for a change: thay đổi

3. at

 
- at any rate: bất kì giá nào
- at disadvantage: gặp bất lợi
- at fault: sai lầm
- at present: hiện tại, bây giờ
- at times:thỉnh thoảng
- at risk: đang gặp nguy hiểm
- at first sight: ngay từ cái nhìn đầu tiên
- at first: đầu tiên
- at a glance: liếc nhìn
- at last: cuối cùng
- at the end of: đoạn cuối
- at least: tối thiểu
- at a loss: thua lỗ
- at a profit: có lãi
- at sea: ở ngoài biển
- at once: ngay lập tức
- at war:đang có chiến tranh
- at work: đang làm việc

Hiểu được ý nghĩa của những cụm danh từ và giới từ sẽ hỗ trợ rất nhiều trong bài thi IELTS

cac-danh-tu-di-voi-10-gioi-tu-thong-dung-trong-IELTS-phan-1-
at risk - đang gặp nguy hiểm (Nguồn: betanews)

4. without

 
- without a chance:không có cơ hội
- without a break:không được nghỉ ngơi
- without doubt:không nghi ngờ
- without delay: không chậm trễ, không trì hoãn
- without exception: không có ngoại lệ
- without fail: không thất bại
- without success: không thành công
- without a word: không một lời
- without warning: không được cảnh báo

5. on

 
- on average: tính trung bình
- on behalf of: thay mặt cho
- on board:trên tàu
- on business: đang công tác
- on duty: trực nhật
- on foot: băng chân
- on fire: đang cháy
- on the contrary to: tương phản với
- on one's own: một mình
- on loan: đi vay mượn
- on the market: đang được bán trên thị trường
- on the phone: đang nói chuyện điện thoại
- on strike: đình công
- on time: đúng giờ
- on the verge of: đang đứng bên bờ/ sắp sửa
- on a diet: đang ăn kiêng
- on purpose: cố tình
- on the other hand: mặt khác
- on trial: trắc nghiệm

Các cụm danh từ đi với giới từ rất đa dạng và phong phú phải không nào. Hãy thường xuyên theo dõi website để cập nhật thêm những danh từ đi kèm với 5 giới từ nào khác nhé

>>22 cụm giới từ cần biết trong bài thi Toeic 

 
Theo Tuhoctienganh

Bài viết cùng chuyên mục

Thống kê

  • Bài viết:3767
  • Thành viên:884
  • Trả lời:172
Len dau trang