0915.096.396

​Các mẫu câu giao tiếng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu


Từ vựng tiếng Anh vô cùng phong phú và mang nhiều hình thức nghĩa và sắc thái khác nhau, đồng thời cũng hỗ trợ cho nhiều chuyên ngành khác nhau

Từ vựng tiếng Anh và các mẫu câu giao tiếp thường dùng

 

Ngày nay xuất nhập khẩu đã trở thành một trong những ngành trọng điểm của nền kinh tế Việt Nam. Nhiều công ty nước ngoài cũng như công ty nội địa đều có yêu cầu chung về tiếng Anh dành cho tất cả các ứng cử viên.

Khi bạn làm việc ở chuyên ngày này đòi hỏi bạn phải giao tiếp thường xuyên với các đối tác nước ngoài. Do vậy, đòi hỏi bạn phải có được kỹ năng giao tiếp tiếng Anh tốt trong chuyên ngành mà mình đang theo đuổi.

Người làm việc trong môi trường này, đòi hỏi phải có một vốn từ tiếng Anh nhất định về xuất nhập khẩu để thuận tiện cho công việc cũng như các hoạt động ngày thường. Cơ hội làm việc trong các công ty xuất nhập khẩu ngày càng nhiều, đa phần các bị trí này đều có đãi ngộ tốt về lương nhưng để được như thế bạn phải có được những tiêu chuẩn cơ bản cần phải có đúng không nào.

Bài học hôm nay, Diễn Đàn Tiếng Anh sẽ cung cấp tới các bạn hệ thống từ vựng tiếng Anh giao tiếp xuất nhập khẩu cũng như một số mẫu câu giao tiếp thường dùng nhất.

1. Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu

– Certificate of origin: Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa

– Cargo: Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu thủy hoặc máy bay)

– Container: Thùng đựng hàng lớn (công-ten-nơ)

– Customs: Thuế nhập khẩu; hải quan

– Customs declaration form: tờ khai hải quan

– Declare: Khai báo hàng (để đóng thu)

– Import: (n) Sự nhập khẩu, (v) nhập khẩu

– Export: (n) Hàng xuất khẩu, (v) xuất khẩu

– Freight: Hàng hóa được vận

– Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung

– Packing list: Phiếu đóng gói hàng (một tài liệu được gửi kèm với hàng hóa để thể hiện rằng chúng đã được kiểm tra)

– Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung

– Debit: (n) Sự ghi nợ, món nợ, khoản nợ, bên nợ; (v) Ghi vào sổ nợ

– Insurance premium: Phí bảo hiểm

– Loan: (n) Sự cho vay, sự cho mượn, tiền cho vay; công trái

– Merchandise: Hàng hóa mua và bán

– Packing list: Phiếu đóng gói hàng (một tài liệu được gửi kèm với hàng hóa để thể hiện rằng chúng đã được kiểm tra)

– Stevedorage (n): Phí bốc dỡ

– Wage (n): Tiền lương, tiền công

– Premium (n): Tiền thưởng, tiền lãi, phí bảo hiểm

– Debenture (n): Giấy nợ, trái khoán

– Tonnage (n): tiền cước, tiền chở hàng, trọng tải, lượng choán nước

– Irrevocable: Không thể hủy ngang, không thể hủy bỏ

– Invoice (n): Hóa đơn

– Debit advice: Giấy báo nợ

– Insurance premium: Phí bảo hiểm

– Packing list: Phiếu đóng gói hàng

– Certificate of indebtedness: Giấy chứng nhận thiếu nợ

– Premium for double option: Tiền cược mua hoặc bán

– Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung

– Loan at call: Tiền vay không kỳ hạn, khoản vay không kỳ hạn

 

cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-chuyen-nganh-xuat-nhap-khau
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu (Nguồn: Antoree)

2. Các đoạn hội thoại giao tiếp tiếng Anh thường dùng

A: How do you do, Mr. Brown? My name is Susan Lai. I am the representative of ABC Company. Here is my name card.
Hân hạnh được gặp ông, thưa ông Brown. Tên tôi là Susan Lai. Tôi là đại diện của công ty ABC. Đây là danh thiếp của tôi.

B: Nice to meet you, Miss Lai. What can I do for you?
Hân hạnh được gặp cô, cô Lê. Tôi có thể giúp gì cho cô?

A: We deal in leather goods, such as gloves, suitcases and handbags. I am here to see whether we can build up our business.
Chúng tôi kinh doanh các mặt hàng da như găng tay, va-li và túi xách tay. Tôi đến đây để xem liệu chúng ta có thể thiết lập quan hệ kinh doanh hay không?

B: Can you tell me the background of your company?
Xin cô vui lòng cho biết sơ qua về công ty của cô được không?

A: Of course. We have three hundred employees who work in 15 production lines in Shenzhen. Our products have enjoyed successful sales wherever they have been introduced.
Dĩ nhiên. Chúng tôi có ba trăm nhân viên làm việc trong 15 dây chuyền sản xuất ở Thẩm Quyến. Các sản phẩm của chúng tôi đều bán rất chạy ở bất cứ nơi nào chúng được đưa ra tiêu thụ.

B: Do you have any catalogues?
Cô có ca-ta-lô nào không?

A: Yes, here they are.
Chúng đây ạ.

B: Thank you. Does this show the full range?
Cảm ơn cô. Cuốn này giới thiệu đầy đủ các mặt hàng phải không?

A: No. We have hundreds of items, but these are the lists of the most popular ones.
Thưa ông, không. Chúng tôi có hàng trăm mặt hàng, nhưng đây chỉ là những danh mục các mặt hàng phổ biến nhất.

B: Well, I think I need some time to look at these catalogues. I’ll call you as soon as I have made a decision.
À, tôi nghĩ là tôi cần thời gian để xem các ca-ta-lô này. Tôi sẽ gọi cho cô ngay khi quyết định xong.

A: All right. We will look forward to receiving your order.
Vâng. Chúng tôi mong sẽ nhận được đơn đặt hàng của ông.

 

cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-chuyen-nganh-xuat-nhap-khau
Các mẫu câu giao tiếp chuyên ngành xuất nhập khẩu (Nguồn: mtcedu)

Những từ vựng tiếng Anh và những mẫu câu giao tiếp trên sẽ ít nhiều giúp được bạn hoàn thành tốt công việc. Chúc các bạn có một ngày học tập và làm việc vui vẻ.
 

Nguồn: tienganh247

 
 

Bài viết cùng chuyên mục

Thống kê

  • Bài viết:3798
  • Thành viên:898
  • Trả lời:172
Len dau trang