0915.096.396

Gợi ý 7 danh từ tiếng Anh hay cùng bắt đầu bằng out

Giới thiệu 7 danh từ kép tiếng Anh hay bắt đầu bằng giới từ out.

Bạn có biết rằng việc học từ vựng tiếng Anh thông qua những thành phần giống nhau, ví dụ trong bài này, các từ đề bắt đầu bằng giới từ out, là một cách vô cùng hiểu quả giúp bạn ghi nhớ nhanh và lâu. Bởi vì, khi nhắc đến out, lập tức bạn sẽ liên tục nghĩ ngay đến những từ có chưa out, từ đó bạn sẽ nhanh chóng mở rộng vốn từ mà không mất quá nhiều công sức.

Sau đây là những danh từ kép thú vị trong tiếng Anh cùng bắt đầu bằng giới từ “out”. Bạn hãy xem thử cách học nêu trên có hiệu quả không nhé. 

1. Outbreak

Outbreak (n) a time when something suddenly begins, especially a disease or something else dangerous or unpleasant 
--> sự bùng phát
E.g: An outbreak of typhoid has been reported.
Một vụ bùng phát của bệnh thương hàn đã được báo cáo

 


Outburst: sự nổi giận (nguồn: pinterest)

2. Outburst: sự nổi giận

Outburst (n) a sudden forceful expression of emotion, especially anger 
--> sự nổi giận

E.g: Suddenly, Sue lost her temper and started screaming and swearing. Everyone was shocked by her outburst. 
Bất thình lình, Sue nổi giận và bắt đầu la hét, chửi mắng. Mọi người đều bị bất ngờ bởi sự nổi giận của cô ấy.

3. Outcast

Outcast (n) a person who has no place in their society or in a particular group, because the society or group refuses to accept them. 
--> người bị ruồng bỏ
E.g: She has spent her life trying to help the homeless and other social outcasts.
Cô ấy đã dành cả cuộc đời để cố gắng giúp đỡ những người vô gia cư và bị xã hội ruồng bỏ.

4. Outcome

Outcome (n) a result or effect of an action, situation, ect. 
--> kết quả
E.g: We are still waiting to hear the outcome of his exam.
Chúng tôi vẫn đang đợi nghe kết quả kỳ thi của anh ấy.

5. Outcry

Outcry (n) a strong expression of anger and disapproval about something, made by a group of people or by the public. 
--> sự phản đối kịch liệt
E.g: There has been a huge public outcry against the proposal to tear down the church.
Có một sự phản đối kịch liệt từ công chúng về đề xuất đập bỏ nhà thờ.

6. Outfit

Outfit (n) a set of clothes worn for a particular occasion or activity
--> trang phục (mặc trong dịp đặc biệt hoặc trong hoạt động nào đấy)
E.g: I'm going to wear my vampire outfit for Halloween.
Tôi sẽ mặc trang phục ma cà rồng trong ngày Halloween.

 


Halloween outfits : trang phục lễ hội Hóa trang (nguồn: pinterest)

7. Outlook

Outlook (n) the likely future situation
--> triển vọng, dự đoán
E.g: “And now the weather forecast. Today, there will be rain everywhere. The outlook for the weekend: more rain.”
"Và giờ là mục dự báo thời tiết. Hôm nay, trời sẽ mưa. Dự đoán cho cuối tuần này: tiếp tục mưa."
 
Việc học từ vựng tiếng Anh không phải trong một sớm một chiều mà cần tích lũy qua thời gian bằng nhiều phương pháp để không gây nhàm chám. Hãy bổ sung phương pháp học từ vựng tiếng Anh nào trong quá trình học tiếng Anh của bạn để việc học tiếng Anh thêm thú vị nhé.

Đồng thời, đừng quên sử dụng 7 danh từ trên vào việc giao tiếp tiếng Anh nhé. Chúc bạn học tốt!


>> Sự khác biệt giữa “Taste”, “Aroma” và “Flavor”
>> Phân biệt "a while" và "awhile"

Thùy Trang
Theo Vnexpress
Từ điển: Cambridge

 

Bài viết cùng chuyên mục

Thống kê

  • Bài viết:3810
  • Thành viên:933
  • Trả lời:172
Len dau trang