0915.096.396

Những cụm động từ - Phrasal Verb với Set

Chia sẻ các cụm động từ - Phrasal Verb với Set đến các bạn

Ở các bài học trước, các bạn đã được học qua rất nhiều cụm động từ khác nhau, hôm nay Diễn Đàn Tiếng Anh xin được giới thiệu đến các bạn một số cụm động từ - Phrasal verb với Set

1. set aside

 
- set aside = bác bỏ, loại
Ex: The proposal was set aside by the committee. (Kiến nghị đó đã bị ủy ban bác bỏ.)

- set aside = dành dụm
Ex: We set money aside every month for the children’s holidays. (Chúng tôi dành dụm tiền hàng tháng để con cái đi nghỉ.)

 

2. set back

 
- set back = làm chậm lại
Ex: The bad weather has set the harvest back by two weeks. (Thời tiết xấu đã làm chậm mùa thu hoạch lại hai tuần.)

- set back = lùi xa
Ex: The house is set back from the road. (Căn nhà đó xây lùi xa đường.)

 

3. set down

 
- set down = cho khách xuống
Ex: The bus set down several passengers and two others got on. (Xe buýt thả hai khách xuống và đón hai khách khác lên.)

- set down = viết ra
Ex: The rules are set down in this booklet. (Các luật lệ được ghi lại trong cuốn sách nhỏ này.)


 Với các cụm động từ với Set, Diễn đàn tiếng anh mong muốn sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng để tăng khả năng giao tiếp trong tiếng Anh.

 

nhung-cum-dong-tu-phrasal-verb-voi-set
Phrasal verb với Set (Nguồn: Englishlessonwithadam)

4. set off

 
- set off = lên đường
Ex: We’re setting off for Germany tomorrow. (Mai chúng tôi sẽ lên đường đi Đức.)

- set off = phát ra, gây ra
Ex: They set off a bomb in the shopping centre. (Bọn chúng cho phát nổ một quả bom ở trung tâm mua sắm.)
       If you touch the wire it will set off the alarm. (Nếu bạn chạm vào dây đó, nó sẽ kích hoạt chuông báo động.)

 

5. set out

 
- set out = khởi hành
Ex: The hunters set out to cross the mountains. (Những tay thợ săn lên đường băng rừng vượt suối.)

- set out = làm sáng tỏ
Ex: We asked her to set out the details in her report. (Chúng tôi đã đề nghị cô ấy làm sáng tỏ các chi tiết trong báo cáo của cô ấy.)

- set out = cố tình, cố ý
Ex: He set out to ruin the party. (Anh ấy rắp tâm phá đám bữa tiệc.)

 

6. set up

 
- set up = ráp, dựng, thành lập
Ex: The kids got a swing set for Christmas, and Dad had to set it up in the snow. (Bọn trẻ nhận được một cái xích đu trong dịp Giáng sinh và ông bố đã phải ráp nó lại dưới trời tuyết.)

- set up = lên kế hoạch
Ex: I set up a 4:00 meeting with Jones and his lawyer. (Tôi đã lên kế hoạch một cuộc họp lúc 4 giờ với Jones và luật sư của cậu ta.)

- set up = đổ lỗi cho ai, giăng bẫy
Ex: The detective didn’t believe me when I told him I was set up. (Viên thám tử không tin khi tôi nói rằng tôi bị đổ oan.)

Còn rất nhiều cụm động từ với Set mà chúng ta cần sử dụng trong giao tiếp, bạn nhớ theo dõi thường xuyên để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé
 
>>
Những cụm động từ - Phrasal Verb đi với TURN 
>>Những cụm động từ - Phrasal Verb đi với CALL
Theo geography-vnu

Bài viết cùng chuyên mục

Thống kê

  • Bài viết:3586
  • Thành viên:789
  • Trả lời:172
Len dau trang