0915.096.396

Thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học (P.2)

Dưới đây là những từ vựng chuyên ngành tâm lý học. Hy vọng các bạn cảm thấy bổ ích!

Để có thể học tiếng Anh tốt, cần biết nhiều từ vựng tiếng Anh ở các mảng khác nhau. Dưới đây là từ vựng tâm lý học bằng tiếng Anh, một ngành tuy không phổ biến nhiều ở Việt Nam nhưng bên các nước phương Tây lại nhận được rất nhiều sự quan tâm. 

 

Thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học.

 

Cognitive dissonance: mâu thuẫn nhận thức, sự không hòa hợp về nhận thức

Defensive communication: giao tiếp phòng vệ

Dependant-care option        : phương án chăm sóc người phụ thuộc

Disarm the opposition: làm tiêu tan sự phản đốiDownshifting: thay đổi lối sống

Dysfunctional conflict: xung đột bất thường

Dark adaptation: thích nghi với bóng tối

Dissociative disorder: chứng rối loạn phân ly

Dissociative identity disorder (DID): chứng rối loạn xác định phân ly

Episodic memory: trí nhớ tình tiết

Ego : cái tôi, bản ngã

Ego defense mechanisms : cơ chế bảo vệ cái tôi

Egocentrism : Thuyết tự đề cao mình

Electroencephalogram : điện não đồ

Emotional intelligence: trí tuệ cảm xúc

Encoding : mã hóa

Endocrine system : hệ nội tiết

Environmental variables: các biến môi trường

Galatea effect: hiệu ứng Galatea

Game:mưu mô

Grapevine: tin đồn

Groupthink: tư duy nhóm

Group polarization; sự phân cực nhóm

Gestalt psychology: tâm lý học cấu trúc

Glia : tế bào thần kinh đệm

Group dynamics: động lực nhóm

Halo effect: hiệu ứng hào quang

Health psychology: tâm lý học về sức khỏe

Humanistic psychology : tâm lý học nhân văn

Hallucination: ảo giác

Hypnosis : sự thôi miên

Iconic memory: trí nhớ hình ảnh
 


Thuật ngữ chuyên ngành về tâm lý học (Ảnh: Adda52)

 

llusion: ảo giác, ảo tưởng

Inferences : sự suy luận

Insanity : bệnh điên

Insomnia : chứng mất ngủ

Instinct : bản năng, năng khiếu

Internalization : sự tiếp thu, chủ quan hóa

Intimacy : sự thân mật, thân tình

Implicit learing : học tập vô thức

Individual dominance: sự chi phối của cá nhân

Industrial and organizational psychology        : tâm lý ngành và tổ chức

Informal communication pathway: con đường giao tiếp không chính thức

Ingratiation: sự lấy lòng

Judgment : óc phán đoán, lương tri

Job enrichment         : làm giàu công việc

Joking and kidding: đùa cợt và trêu chọc

Kinesthetic sense : giác quan vận động

Leadership style: phong cách lãnh đạo

Learning task: nhiệm vụ học tập

Leading by example: lãnh đạo bằng cách làm gương

Long-term memory: trí nhớ dài hạn

Trên đây là những thuật ngữ chuyên ngành về tâm lý học. Để biết nhiều hơn về các từ vựng chuyên ngành khác, các bạn hãy nhớ theo dõi website Diễn Đàn Tiếng Anh nhé! 

>> Thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học (P.1)

>> 4 mẹo giúp người hướng nội cảm thấy thoải mái trong phỏng vấn
 

Nguồn: daotaodichthuat

 

 

 

Bài viết cùng chuyên mục

Thống kê

  • Bài viết:3432
  • Thành viên:679
  • Trả lời:172
Len dau trang