0915.096.396

​Tiếng Anh cấp tốc cho người đi du lịch (P1)

Bạn chuẩn bị đi du lịch nước ngoài, bạn đang lo lắng về việc sử dụng tiếng Anh khi đi du lịch, đó không còn là vấn đề sau khi bạn đọc bài viết này.

Còn gì tuyệt vời hơn khi mà đến một thành phố du lịch mà được trò chuyện với người dân địa phương để tìm hiểu về lối sống, văn hóa, con người nơi đây. Nhưng điều đó sẽ rất khó khăn nếu như bạn không biết những câu tiếng Anh cơ bản chẳng hạn như chỉ để hoàn thành thủ sân bay, hay nhờ giúp đỡ.

Mùa hè này là thời gian đẹp nhất để bạn xách ba lô lên đi du lịch khám phá, trải nghiệm và tận hưởng. Hãy cùng tìm hiểu tiếng Anh cấp tốc dành cho người đi du lịch nhé!

1. where’s the ticket office?
phòng bán vé ở đâu vậy ạ?
 
2. where are the ticket machines?
máy bán vé ở đâu vậy?
 
3. what time’s the next bus to …?
mấy giờ thì có chuyến xe buýt tiếp theo…?
 
4. – what time’s the next train to …?
mấy giờ thì có chuyến tàu tiếp theo vậy …?
 
5. – can I buy a ticket on the bus?
tôi có thể mua vé trên xe buýt được không?
 
6. – can I buy a ticket on the train?
tôi có thể mua vé trên tàu được không?
 
7. – how much is a … to HaNoi?
vé … đến Hà Nội hết bao nhiêu tiền?
– single: một chiều
– return: khứ hồi
– first class single: một chiều hạng nhất
– first class return: khứ hồi hạng nhất
 
8. – I’d like a … to HongKong
tôi muốn mua một vé … đi Hồng Kong
– child single: một chiều trẻ em
– child return: khứ hồi trẻ em
– senior citizens’ single: một chiều cho người già
– senior citizens’ return: khứ hồi cho người già
– first class single: một chiều hạng nhất
– first class return: khứ hồi hạng nhất
 
9. – are there any reductions for off-peak travel?
có giảm giá nếu không đi vào giờ cao điểm không?

 
 
Tiếng Anh cấp tốc dành cho người đi du lịch. (Nguồn: Flynow)

 
10. – when would you like to travel?
khi nào anh/chị muốn đi?
 
11. – when will you be coming back?
khi nào anh/chị sẽ quay lại?
 
12. – I’d like a return to …, coming back on Sunday
tôi muốn mua một vé khứ hồi đến …, quay lại vào chủ nhật
 
13. – which platform do I need for …?
tôi cần ra sân ga nào để đi …?
 
14. – is this the right platform for …?
đây có phải sân ga đi … không?
 
15. – where do I change for …?
tôi cần chuyển ở đâu để đi …?
 
16. – you’ll need to change at …
anh/chị cần chuyển ở …?
 
17. – can I have a timetable, please?
cho tôi xin lịch tàu chạy được không?
 
18. – how often do the buses run to …?
bao lâu thì có một chuyến xe buýt đi …?
 
19. – how often do the trains run to …?
bao lâu thì có một chuyến tàu đi …?
 
20. – I’d like to renew my season ticket, please!
Làm ơn cho tôi gia hạn vé dài kỳ!
 
Hi vọng những cấu trúc câu đơn giản trên sẽ giúp cho chuyến du lịch của bạn trở nên dễ dàng và tuyệt vời hơn!

>> 
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đặt vé máy bay
>> Mẫu câu tiếng anh khi đi du lịch nước ngoài

 
Nguồn: Kỹ năng học tiếng Anh

Bài viết cùng chuyên mục

Thống kê

  • Bài viết:3577
  • Thành viên:781
  • Trả lời:172
Len dau trang