0915.096.396

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tết

Trong ngày tết có rất nhiều phong tục. Thế các bạn đã biết hết tên gọi tiếng Anh của chúng chưa? Hãy cùng diendantienganh.com bổ sung vốn từ về chủ đề ngày Tết nhé.

Những từ vựng chủ đề ngày Tết trong tiếng Anh trên đây rất hữu ích cho bạn trong giao tiếp.

 

I. TẾT NGUYÊN ĐÁN


1. NEW YEAR’S EVE = GIAO THỪA 
2. FAMILY REUNION = GIA ĐÌNH SUM VẦY
3. FIRST CALLER = NGƯỜI XÔNG ĐẤT
4. TO FIRST FOOT = XÔNG ĐẤT
5. LUCKY MONEY = TIỀN LÌ XÌ
6. RED ENVELOPE = BAO LÌ XÌ
7. EXCHANGE NEW YEAR’S WISHES = CHÚC TẾT
8. PARALLEL = CÂU ĐỐI
9. CALLIGRAPHY PICTURES = THƯ PHÁP
10. TET BANQUET = BỮA TIỆC/CỖ


Ông đồ viết chữ thư pháp ( Nguồn ảnh: Health+)

 

II. HOẠT ĐỘNG NGÀY TẾT


1. GO TO SPRING FESTIVAL = ĐI HỘI XUÂN 
2. GO TO PAGODA TO PRAY FOR = ĐI CHÙA ĐỂ CẦU
3. GO TO FLOWER MARKET = ĐI CHỢ HOA
4. VISIT RELATIVES AND FRIENDS = THĂM BÀ CON BẠN BÈ
5. WATCH FIREWORKS = XEM PHÁO HOA
6. RECEIVE “LUCKY MONEY” = NHẬN TIỀN LÌ XÌ
7. CLEAN THE HOUSE = DỌN DẸP NHÀ CỬA
8. DECORATE THE HOUSE = TRANG TRÍ NHÀ CỬA

 

Ngày tết Việt Nam ( Nguồn ảnh: Đại Kỷ Nguyên )

 

III. CÂY/HOA NGÀY TẾT


1. KUMQUAT TREE = CÂY QUẤT
2. PEACH BLOSSOM = HOA ĐÀO
3. MARIGOLD = CÚC VẠN THỌ
4. PAPERWHITE = HOA THỦY TIÊN
5. ORCHID = HOA LAN
6. CHRYSANTHEMUM = CÚC ĐẠI ĐÓA
7. THE NEW YEAR TREE = CÂY NÊU
8. VIETNAMESE YELLOW APRICOT BLOSSOM = HOA MAI

 

Các loài hoa ngày tết ( Ảnh: Auxen )

 

IV. CHÚC TẾT


1. SAFETY = AN
2. HEALTH = KHANG
3. PROSPERITY = THỊNH VƯỢNG
4. GLORY = VINH HOA
5. WEALTH = PHÚ QUÝ
6. HAPPINESS = PHÚC
7. FORTUNE = LỘC 
8. LONGEVITY = THỌ
9. SUCCESS = CÔNG
10. FAME = DANH

 
Tôi còn nhớ có một lần khi tôi trò chuyện với người bạn du học sinh Pháp, thay vì nói Lunar New Year, tôi lại dùng từ vựng khác là Tết holiday làm cho bạn ấy chẳng hiểu gì cả. Các bạn hãy lưu ý, đừng mắc lỗi như tôi nhé vì chỉ có những nguời nước ngoài sống lâu ở Việt Nam mới biết chúng ta nói Tết ám chỉ là Lunar New Year/ traditional Vietnamese New Year thôi! 

Hãy lưu lại những từ vựng tiếng Anh này và sử dụng khi cần thiết nhé!

>> Từ vựng tiếng anh cho tết âm lịch
>> Lunar New Year

 
Nguồn: StudyPhim

Bài viết cùng chuyên mục

Thống kê

  • Bài viết:3755
  • Thành viên:847
  • Trả lời:172
Len dau trang