0915.096.396

Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề - Từ vựng về các loài hoa.

Học từ vựng theo chủ đề là một trong những cách hiệu quả giúp bạn dễ dàng ghi nhớ, đặc biệt là khi những chủ đề đó gần gũi với thực tế cuộc sống của bạn. Những ngày đầu năm này, bên cạnh những từ vựng về chủ đề ngày tết, những món ăn ngày tết,... ta còn có chủ đề về các loài hoa xuân.

 

từ vựng về hoa
Từ vựng tiếng Anh về các loại hoa (Nguồn: vietq)


Mùa xuân là mùa của trăm hoa đua nở, những bông hoa xinh đẹp điểm tô hương sắc cho đời. Trong bài viết này, Diễn Đàn Tiếng Anh sẽ gửi đến các bạn bộ từ vựng về các loài hoa. Tết này, khi đi du xuân thưởng hoa, bạn nhớ áp dụng ngay nhé!

Từ vựng về các loài hoa


Lilac : hoa cà
Areca spadix : hoa cau
Carnation : hoa cẩm chướng
Daisy : hoa cúc
Peach blossom : hoa đào
Gerbera : hoa đồng tiền
Rose : hoa hồng
Lily : hoa loa kèn
Orchids : hoa lan
Gladiolus : hoa lay ơn
Lotus : hoa sen
Marigold : hoa vạn thọ
Apricot blossom : hoa mai
Cockscomb : hoa mào gà
Tuberose : hoa huệ
Sunflower : hoa hướng dương
Narcissus : hoa thuỷ tiên
Snapdragon : hoa mõm chó
Dahlia : hoa thược dược
Day-lity : hoa hiên
Camellia : hoa trà
Tulip: hoa uất kim hương
Chrysanthemum: hoa cúc (đại đóa)
Forget-me-not: hoa lưu ly thảo (hoa đừng quên tôi)
Violet: hoa đổng thảo
Pansy: hoa păng-xê, hoa bướm
Morning-glory: hoa bìm bìm (màu tím)
Orchid : hoa lan
Water lily : hoa súng
Magnolia : hoa ngọc lan
Hibiscus : hoa râm bụt
Jasmine : hoa lài (hoa nhài)
Flowercup : hoa bào
Hop : hoa bia
Banana inflorescense : hoa chuối
Ageratum conyzoides: hoa ngũ sắc
Horticulture : hoa dạ hương
Confetti : hoa giấy
Tuberose : hoa huệ
Honeysuckle : hoa kim ngân
Jessamine : hoa lài
Apricot blossom : hoa mai
Cockscomb: hoa mào gà
Peony flower : hoa mẫu đơn
White-dotted : hoa mơ
Phoenix-flower : hoa phượng
Milk flower : hoa sữa
Climbing rose : hoa tường vi
Marigold : hoa vạn thọ

Hi vọng bài viết trên sẽ giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ vựng của mình. Chúc các bạn nghỉ tết thật vui vẻ!

>> Từ vựng tiếng Anh sử dụng ngày Tết
>> Các ngày lễ tết ở Việt Nam trong tiếng Anh là gì?

 

Nguồn: daotaotienganh

Bài viết cùng chuyên mục

Thống kê

  • Bài viết:3767
  • Thành viên:878
  • Trả lời:172
Len dau trang