0915.096.396

Tài chính - ngân hàng

Thảo luận và chia sẻ bài học & tài liệu về Tiếng Anh Tài chính - ngân hàng

Tiêu đề
Từ vựng chuyên ngành ngân hàng phần 2
Từ vựng chuyên ngành ngân hàng phần 2 Viết bởi: Hồ Hoài Thiên Trang | Wednesday, 20 July 2016 05:07:48 | Lượt xem: 611 | Trả lời: 0
Xem
611
Trả lời
0
Từ vựng chuyên ngành ngân hàng phần 1
Từ vựng chuyên ngành ngân hàng phần 1 Viết bởi: oanhphan5297 | Wednesday, 20 July 2016 05:07:44 | Lượt xem: 471 | Trả lời: 0
Xem
471
Trả lời
0
Conversation - At The Bank ( Part 2)
Conversation - At The Bank ( Part 2) Viết bởi: thanhtrucnguyen777 | Sunday, 03 January 2016 11:01:18 | Lượt xem: 964 | Trả lời: 0
Xem
964
Trả lời
0
Conversation - At The Bank ( Part 1)
Conversation - At The Bank ( Part 1) Viết bởi: fdhfhdf | Wednesday, 30 December 2015 11:12:20 | Lượt xem: 948 | Trả lời: 0
Xem
948
Trả lời
0
English For Banking: Từ vựng chuyên ngành Ngân Hàng phần 5
English For Banking: Từ vựng chuyên ngành Ngân Hàng phần 5 Viết bởi: chiasehay.net | Sunday, 03 January 2016 11:01:19 | Lượt xem: 1031 | Trả lời: 0
Xem
1031
Trả lời
0
English For Banking: Từ vựng chuyên ngành Ngân Hàng phần 4
English For Banking: Từ vựng chuyên ngành Ngân Hàng phần 4 Viết bởi: thietkelogoazvn | Sunday, 03 January 2016 11:01:47 | Lượt xem: 887 | Trả lời: 0
Xem
887
Trả lời
0
English For Banking: Từ vựng chuyên ngành Ngân Hàng phần 3
English For Banking: Từ vựng chuyên ngành Ngân Hàng phần 3 Viết bởi: doanpham240690 | Sunday, 03 January 2016 11:01:07 | Lượt xem: 902 | Trả lời: 0
Xem
902
Trả lời
0
English For Banking: Từ vựng chuyên ngành Ngân Hàng phần 2
English For Banking: Từ vựng chuyên ngành Ngân Hàng phần 2 Viết bởi: miumiuxinh1998 | Sunday, 03 January 2016 11:01:34 | Lượt xem: 955 | Trả lời: 0
Xem
955
Trả lời
0
English For Banking: Từ vựng chuyên ngành Ngân hàng phần 1
English For Banking: Từ vựng chuyên ngành Ngân hàng phần 1 Viết bởi: quyen.ht | Sunday, 03 January 2016 11:01:05 | Lượt xem: 879 | Trả lời: 0
Xem
879
Trả lời
0
English For Banking: Plastic Money - Tiền nhựa
English For Banking: Plastic Money - Tiền nhựa Viết bởi: Đặng Thúy Quyên | Sunday, 03 January 2016 11:01:07 | Lượt xem: 1367 | Trả lời: 0
Xem
1367
Trả lời
0
English For Banking: Cash Card - Thẻ tiền mặt
English For Banking: Cash Card - Thẻ tiền mặt Viết bởi: jghjdg | Sunday, 03 January 2016 11:01:07 | Lượt xem: 1284 | Trả lời: 0
Xem
1284
Trả lời
0
English For Banking: Foreign Exchange - Ngoại hối
English For Banking: Foreign Exchange - Ngoại hối Viết bởi: Cỏ Dại | Sunday, 03 January 2016 11:01:54 | Lượt xem: 1006 | Trả lời: 0
Xem
1006
Trả lời
0
English for Banking: Credit card - Thẻ tín dụng
English for Banking: Credit card - Thẻ tín dụng Viết bởi: vydo1511 | Wednesday, 23 December 2015 04:12:21 | Lượt xem: 964 | Trả lời: 0
Xem
964
Trả lời
0
20 Từ vựng tiếng Anh sử dụng trong lĩnh vực Tiền tệ
20 Từ vựng tiếng Anh sử dụng trong lĩnh vực Tiền tệ Viết bởi: Ngố | Friday, 22 July 2016 12:07:04 | Lượt xem: 2772 | Trả lời: 1
Xem
2772
Trả lời
1

Thống kê

  • Bài viết:3434
  • Thành viên:684
  • Trả lời:172
Len dau trang