0915.096.396

38 phrasal verbs hữu dụng theo chủ đề Kinh doanh - thương mại (P1)

Trong lĩnh vực Kinh doanh - thương mại, thường được gọi là tiếng Anh thương mại, phrasal verbs thường được dùng một cách phổ biến và thường xuyên, đặc biệt là tại các văn phòng, cơ quan. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu về các trường hợp sử dụng này nhé!

Branch out

Meaning: expand or extend one’s interests

Nghĩa tiếng Việt: mở rộng kinh doanh

Ví dụ: She left her old workplace to branch out on her own. (Cô ấy nghỉ việc ở công ty cũ để tự phát triển kinh doanh.)

Break into

Meaning: enter (with effort or force)

Nghĩa tiếng Việt: tham dự vào

Ví dụ: It’s always been my dream to break into business. (Tôi luôn mơ ước có thể tham dự vào giới kinh doanh.)

Carry on

Meaning: continue

Nghĩa tiếng Việt: tiếp tục

Ví dụ: Peter had to fly to Vietnam to carry on his work. (Peter phải bay đến Việt Nam để tiếp tục công việc.)

Close down

Meaning: stop operating

Nghĩa tiếng Việt: đóng cửa

close down

Ví dụ: Gradually, many company has to close down. (Dần dần các công ty đều phải đóng cửa.)

Look forward

Meaning: feel pleased and excited about something that is going to happen

Nghĩa tiếng Việt: trông mong, chờ đợi

Ví dụ: We look forward to hearing from you soon. (Chúng tôi mong đợi tin từ bạn.)

Note down

Meaning: write something down

Nghĩa tiếng Việt: ghi lại

Ví dụ: Please note down this in case you forget the details. (Vui lòng ghi lại phòng khi bạn quên các chi tiết.)

Step down

Meaning: resign or leave (a position/job)

Nghĩa tiếng Việt: nghỉ việc

Ví dụ: Due to poor health, I had to step down my old job. (Do sức khỏe yếu nên tôi đã phải nghỉ việc.)

Take off

Meaning: become successful or popular very fast

Nghĩa tiếng Việt: phát triển mạnh mẽ, thành công hoặc phổ biến một cách nhanh chóng

Ví dụ: The new company in this region has taken off. (Công ty mới trong khu vực này đang phát triển mạnh mẽ.)

Take up

Meaning: fill a particular amount of space or time

Nghĩa tiếng Việt: chiếm thời gian hoặc không gian

Ví dụ: This task takes up a lot of time. (Công việc này chiếm rất nhiều thời gian.)

Weigh up 

Meaning: consider carefully the advantages or disadvantages of a situation

Nghĩa tiếng Việt: cân nhắc cẩn thận mặt lợi và hại của một vấn đề

Business choices

Ví dụ: I’m weighing up two choices: apply for a job or start up my own business. (Tôi đang cân nhắc giữa hai lựa chọn: đi xin việc hoặc tự khởi nghiệp.)

Back up

Meaning: make a copy of information

Nghĩa tiếng Việt: sao chép dữ liệu

Ví dụ: It advisable to back up your files onto an USB. (Bạn nên sao chép dữ liệu qua một chiếc USB.)

Carry out

Meaning: do and complete a task

Nghĩa tiếng Việt: thực hiện một công việc

Ví dụ: If you carry out this program, you may need assistance from colleagues. (Nếu thực hiện chương trình này thì có thể bạn sẽ cần sự giúp đỡ của đồng nghiệp.)

Come up

Meaning: happen or arise

Nghĩa tiếng Việt: xảy ra, phát sinh

Ví dụ: We should make some copies of this handout in case something unexpected comes up. (Chúng ta nên phô-tô tài liệu này ra thêm một vài bản phòng khi có vấn đề phát sinh.)

Get on 

Meaning: continue or start doing something

Nghĩa tiếng Việt: tiếp tục hoặc bắt đầu làm việc gì đó

Ví dụ: Let’s get on completing this project. (Chúng ta hãy tiếp tục hoàn thành dự án này.)

Keep up with

Meaning: follow

Nghĩa tiếng Việt: theo kịp

Ví dụ: In order to develop our business, we must keep up with the market demands. (Để phát triển công ty, chúng ta cần phải theo kịp nhu cầu trên thị trường.)

Set up

Meaning: start (a business)

Nghĩa tiếng Việt: khởi nghiệp

Business notebook

Ví dụ: If you want to set up a business, you should think about the risks. (Nếu như muốn khởi nghiệp thì bạn nên nghĩ về các nguy cơ.)

Go through

Meaning: experience something bad

Nghĩa tiếng Việt: trải qua một tình huống xấu

Ví dụ: Our company is going through a difficult time. (Công ty chúng ta đang phải trải qua một giai đoạn khó khăn.)

Find out

Meaning: discover a fact or piece of information

Nghĩa tiếng Việt: tìm ra một thông tin 

Ví dụ: I have found out what our customers think of our new product line. (Tôi đã tìm ra khách hàng nghĩ gì về dòng sản phẩm mới của chúng ta.)

Như vậy chúng ta đã cùng tìm hiểu về ngữ nghĩacách dùng 19 phrasal verbs thông dụng nhất trong chủ đề Kinh doanh - thương mại. Hy vọng bài viết này cung cấp cho bạn đầy đủ các kiến thức mà bạn đang cần. Chúc bạn học tốt!

 

 

 

Bài viết cùng chuyên mục

Len dau trang