0915.096.396

38 phrasal verbs hữu dụng theo chủ đề Kinh doanh - thương mại (P2)

Trong lĩnh vực Kinh doanh - thương mại, thường được gọi là tiếng Anh thương mại, phrasal verbs thường được dùng một cách phổ biến và thường xuyên, đặc biệt là tại các văn phòng, cơ quan. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu về các trường hợp sử dụng này nhé!

Call off

Meaning: cancel something

Nghĩa tiếng Việt: hủy bỏ một thứ gì

Ví dụ: The meeting was cancelled due to the director’s schedule. (Buổi họp bị hủy bỏ do lịch trình của giám đốc.)

Call back

Meaning: to return a call or telephone someone again.

Nghĩa tiếng Việt: gọi lại cho ai đó

Ví dụ:  We will call you back if your CV is chosen. (Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn nếu như sơ yếu lý lịch của bạn được chọn.)

Deal with

Meaning: handle (a problem)

Nghĩa tiếng Việt: xử lý

2rFPSxdLCm3niRny1a5oS2Rom-iuI2Z8rOBQ5twY

Ví dụ:  We have to deal with difficulties in transporting our goods. (Chúng ta cần phải xử lý những khó khăn trong vận chuyển hàng hóa.)

Drop in

Meaning: make a short visit without making an arrangement in advance

Nghĩa tiếng Việt: ghé thăm một cách bất ngờ, không hẹn trước

Ví dụ:  If you come to Ho Chi Minh City, don’t forget to drop in my house. (Nếu có cơ hội tới TPHCM, bạn nhớ ghé thăm nhà tôi nhé.)

Fill out

Meaning: complete (a form)

Nghĩa tiếng Việt: hoàn thành một thủ tục

Ví dụ: Please fill out this form and hand to us. (Bạn hãy điền vào hồ sơ và nộp lại cho chúng tôi.)

Hold on

Meaning: wait

Nghĩa tiếng Việt: chờ, đợi

Ví dụ:  Please hold on, the manager is coming back. (Xin vui lòng đợi một chút, quản lý đang trở lại.)

Join in

Meaning: participate

Nghĩa tiếng Việt: tham gia

join in

Ví dụ:  If you have free time, join in this event. (Nếu có thời gian thì hãy tham gia sự kiện này nhé.)

Lay off

Meaning: fire (staff)

Nghĩa tiếng Việt: cho thôi việc

Ví dụ: If the situation gets worse, we will have to lay off some of the workers. (Nếu tình hình xấu đi, chúng ta sẽ phải cho thôi việc một số nhân viên.)

Put back

Meaning: delay or postpone

Nghĩa tiếng Việt: hoãn lại

Ví dụ: The meeting was put back to the following week. (Cuộc họp đã bị hoãn tới tuần kế tiếp.)

Run out of

Meaning: have no more of something

Nghĩa tiếng Việt: dùng hết

Ví dụ: We have run out of paper. (Chúng ta đã dùng hết giấy rồi.)

run out of battery

Một ví dụ khác: My phone has run out of battery. (Điện thoại của tôi hết pin rồi.)

Sort out

Meaning: organise or fix

Nghĩa tiếng Việt: phân loại, tổ chức

Ví dụ: To sort out this project, we must have a clear method. (Để tổ chức dự án này, chúng ta cần phải có một phương pháp rõ ràng.)

Take on

Meaning: employ (staff)

Nghĩa tiếng Việt: nhận nhân viên mới

Ví dụ: For the development, we should take on some new employees. (Để phát triển chúng ta cần tuyển thêm một số nhân viên mới.)

Take over

Meaning: to begin to have control of or responsibility for something

Nghĩa tiếng Việt: tiếp quản công việc

Ví dụ: When the former manager retired, Toan took on his position. (Khi quản lý cũ về hưu, toàn đã tiếp quản vị trí đó.)

Bail out

Meaning: to rescue somebody from a difficult situation, especially financial problems

Nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ: The bank helped to bail out the struggling company.

Cut back

Meaning: to reduce something

Nghĩa tiếng Việt: cắt giảm

Ví dụ: Cutting back using paper is a way to save the environment. (Việc giảm sử dụng giấy là một cách để bảo vệ môi trường.)

Go under

Meaning: to become bankrupt

Nghĩa tiếng Việt: phá sản

go under

Ví dụ:: The firm went under 10 years ago. (Công ty đó bị phá sản 10 năm trước.)

Fall through

Meaning: if an agreement, plan, sale etc. falls through, it is not completed successfully

Nghĩa tiếng Việt: không thành công

Ví dụ: The signing of the contract fell through because two parties had some disagreements. (Việc ký kết hợp đồng đã thất bại vì hai phía có những bất đồng.)

Pull out

Meaning: to move away from something or stop being involved in it

Nghĩa tiếng Việt: rời khỏi

Ví dụ: We were forced to pull out of the project because lack of professional understanding. (Chúng tôi buộc phải rời khỏi dự án vì thiếu kiến thức chuyên môn.)

Bottom out

Meaning: to stop getting worse

Nghĩa tiếng Việt: không trở nên xấu đi

Ví dụ: We are facing hardships, but there is hope that it bottom out. (Chúng ta đang đối mặt nhiều khó khăn, nhưng có thể tình huống sẽ không tiếp tục xấu đi nữa.)

Level off

Meaning: To stop rising or falling and become steady

Nghĩa tiếng Việt: giữ ổn định

Ví dụ: Property prices has levelled off in this period. (Giá bất động sản trong giai đoạn này giữ ổn định.)

Như vậy chúng ta đã cùng tìm hiểu về ngữ nghĩacách dùng đầy đủ của 38 phrasal verbs thông dụng nhất trong chủ đề Kinh doanh - thương mại qua 2 phần của chủ đề này. Hy vọng bài viết này cung cấp cho bạn đầy đủ các kiến thức mà bạn đang cần. Chúc bạn học tốt!

 

Bài viết cùng chuyên mục

Len dau trang