0915.096.396

6 thành ngữ phổ biến dùng trong kinh doanh

Thể hiện mình là người chuyên nghiệp khi thành thạo những thành ngữ kinh doanh trong giao tiếp với đối tác nước ngoài.

Xu thế toàn cầu hóa tạo điều kiện cho chúng ta làm ăn hợp tác cùng với các doanh nghiệp nước ngoài, trong điều kiện đó, cải thiện kỹ năng giao tiếp là một yêu cầu bắt buộc. Bài viết sẽ giới thiệu 6 thành ngữ kinh doanh thường được sử dụng, cùng tìm hiểu để bạn có thể tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác.

1. Blue collar

- Nghĩa là: lao động chân tay

- Blue collar worker là người lao động chân tay (sản xuất, xây dựng, bảo trì,...), trái ngược với cụm từ này là “white collar worker” nghĩa là người làm việc trong văn phòng (quản lý, phục vụ khách hàng, kế toán…).

- ​Ví dụ: It’s a blue collar town with a lot of farmers and factory workers (Đây là thị trấn của lao động chân tay với phần lớn là nông dân và công nhân).

2. Behind the scenes

- Nghĩa là: phía sau hậu trường, bí mật

- Thông thường,
thành ngữ Tiếng Anh này được dùng để miêu tả những sự việc xảy ra trong bí mật, không công khai.

thành ngữ
Thông hiểu thành ngữ giúp giao tiếp tốt với đối tác (Nguồn: freepik)

- Ví dụ: They make it look so effortless, but they do a lot of hard work and planning behind the scenes (Họ làm như thể mọi thứ đều vô vọng rồi, thế nhưng họ đã bí mật lên kế hoạch và làm việc chăm chỉ)  

3. By the book

- Nghĩa là: theo nguyên tắc, pháp luật

- Khi thứ gì đó được làm “by the book”, tức là chúng được làm theo nguyên tắc của công ty hoặc theo pháp luật. Khi dùng
thành ngữ này, người nói ý là mọi việc làm theo nguyên tắc 100%.

- Ví dụ: We are regularly audited by several regulatory agencies. It's important that we do everything by the book. (Chúng tôi thường xuyên được kiểm toán bởi một số cơ quan quản lý. Vậy nên việc làm mọi việc theo đúng pháp luật là rất quan trọng)

4. Call it a day

- Nghĩa là: dừng lại công việc trong ngày

- Ví dụ: Well, John, it's 7:00 and I'm getting hungry. How about we call it a day? (Này John, đã 7 giờ và tớ bắt đầu đói rồi. Hay là mai hãy làm tiếp?)

5. Cave ( hoặc cave in)

- Nghĩa là: nhượng bộ, thỏa thuận

- Thành ngữ này được dùng khi nói đến việc chúng ta nhượng bộ, hoặc thỏa thuận cho điều gì đó mà trước đó chúng ta không chấp nhận.

- Ví dụ: The employees complained about the change in policy, but the supervisor refused to cave in (Các nhân viên phàn nàn về những thay đổi trong chính sách, nhưng người giám sát từ chối nhượng bộ).

6. Diamond in the rough

- Nghĩa đen: kim cương thô

- Nghĩa bóng: nói đến một người có nhiều tiềm năng nhưng hiện tại vẫn còn nhiều thiếu sót

- Ví dụ: He was a diamond in the rough. He was intelligent and had great ideas, but his management and English skills weren't very good. (Cậu ta là một viên kim cương thô. Cậu ta thông minh và có những ý tưởng tuyệt vời, thế nhưng kỹ năng quản lý và Tiếng Anh lại chưa tốt lắm).


>> Học tiếng Anh qua 7 câu nói truyền cảm hứng của Zig Ziglar

Lê Như
Nguồn: BusinessEnglishResources

Bài viết cùng chuyên mục

Len dau trang