0919 050 560

Phrasal verbs với ‘Down’ và ‘Over’

Phrasal verb là một ngữ pháp quan trọng của tiếng Anh. Việc biết được nhiều phrasal verb sẽ giúp bạn giao tiếp bằng tiếng Anh hiệu quả và tự nhiên hơn. Trong chuỗi các bài về phrasal verb, bài học này sẽ cung cấp cho bạn một vài phrasal verb phổ biến đi với ‘Down’ và ‘Over’.

Phrasal verbs đi với ‘Down’

1. Cut down

Meaning: Cause something to fall by cutting it through

Nghĩa:      Làm cho cái gì ngã xuống bằng việc cắt ngang qua

Example: This tree needs cutting down because it’s dead.

Ví dụ:       Cái cây này cần được chặt bỏ vì nó đã chết.

2. Weigh down

Meaning: Delay or prevent someone

Nghĩa:      Làm trễ nải hoặc ngăn chặn ai đó

Example: He was weighed down with the responsibility of looking after his brothers, so he couldn’t go to the party on time.

Ví dụ:       Anh ấy bị làm trễ vì trách nhiệm phải trông em, vì vậy anh không thể đến bữa tiệc đúng giờ.

3. Load down

Meaning: Make someone carry a large quantity of something

Nghĩa:     Làm cho ai đó phải mang nhiều một thứ gì

Example: I was loaded down with a lot of books.

Ví dụ:      Tôi mang rất nhiều sách.

phrasal verbs với down

 

4. Shut down

Meaning: Stop working or operation

Nghĩa:      Dừng hoạt động, vận hành

Example: The factory has shut down after more than 20 years of operation.

Ví dụ:       Nhà máy đã ngừng hoạt động sau hơn 20 năm vận hành.

5. Keep down

Meaning: Cause something to remain at a low level

Nghĩa:      Duy trì một cái gì đó ở một mức độ thấp

Example: Raising people’s awareness is a way to keep down the population.

Ví dụ:       Nâng cao dân trí là một cách để giữ dân số ở một mức thấp.

6. Take down

Meaning: Write down something that someone says

Nghĩa:      Ghi lại những gì mà ai đó đã nói

Example: You should take down the key points, not everything the teacher says.

Ví dụ:       Bạn nên ghi lại những điểm chính, chứ không phải mọi thứ thầy nói.

phrasal verbs với down

 

7. Close down

Meaning: Stop doing business

Nghĩa:      Dừng hoạt động kinh doanh

Example: Some nuclear plants will be closed down due to health safety.

Ví dụ:       Một vài nhà máy hạt nhân sẽ bị đóng cửa vì an toàn sức khỏe.

Phrasal verbs đi với ‘Over’

1. Read over

Meaning: Read something through

Nghĩa:     Đọc cái gì từ đầu tới cuối

Example: I often read over my lecture notes at night.

Ví dụ:      Tôi thường đọc những ghi chú bài học vào ban đêm.

2. Look over

Meaning: Inspect something

Nghĩa:      Xem xét cái gì

Example: I look over these figures to find out whether there are any mistakes.

Ví dụ:      Tôi xem xét những số liệu này để tìm ra nếu có những sai sót.

3. Get over

Meaning: Overcome a difficulty

Nghĩa:      Vượt qua khó khăn

Example: The government introduced new policies to help small firms get over the economic crisis.

Ví dụ:       Chính phủ ban hành những chính sách mới để giúp những doanh nghiệp nhỏ vượt qua khủng hoảng kinh tế.

4. Fall over

Meaning: Fall to the ground

Nghĩa:     Té xuống đất

Example: He fell over, causing his broken leg.

Ví dụ:      Anh ấy té xuống đất, làm gãy chân.

5. Hand over

Meaning: Pass responsibility to someone

Nghĩa:      Bàn giao trách nhiệm cho ai

Example: The leader hands the matter over the employees.

Ví dụ:       Người lãnh đạo đã bàn giao trách nhiệm vấn đề cho các nhân viên.

phrasal verbs với over

Luyện tập

Bạn hãy hoàn thành những câu sau bằng cách sử dụng các từ được cho trong hộp.

cut                   go                   hand                   keep                   shut


1. The cafe shop ______ down by health inspectors.
2. Doctors advise teenagers to ______ down on cigarettes.
3. Rebel troops ______ over weapons.
4. The government promises to ______ down inflation.
5. Cabinet of ministers to ______ over report in detail tomorrow.

 

Answer key
1. shut
2. cut
3. hand
4. keep
5. go

Bài viết cùng chuyên mục

Len dau trang