0919 050 560

Phrasal verbs với động từ live

Khi nói đến động từ live, chúng ta thường nghĩ đến nghĩa “sống, ở”, điều thú vị là khi kết hợp với các phó từ khác nhau thì các cụm động từ này lại mang nghĩa là những cách sống khác nhau. Bây giờ chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về chủ đề này nhé!

Live by something

Nghĩa tiếng Anh: to behave according to a set of beliefs

Nghĩa tiếng Việt: sống theo (nguyên tắc)

Ví dụ: She lives by law. (Cô ấy sống và làm việc theo pháp luật.)

Moral standards

Một ví dụ khác: People in the society should live by moral standards. (Con người trong xã hội cần phải sống theo các tiêu chuẩn đạo đức.)

Live something down

Nghĩa tiếng Anh: to stop being embarrassed about something

Nghĩa tiếng Việt: ngừng cảm thấy xấu hổ về điều gì

Ví dụ: Lisa failed in the last semester test. She never live this down. (Lisa thi trượt trong kì thi cuối kì vừa rồi. Cô ấy không ngừng cảm thấy xấu hổ về điều này.)

Live for something

Nghĩa tiếng Anh: to think something is extremely important and the main reason for living

Nghĩa tiếng Việt: xem điều gì là sẽ sống của mình

Ví dụ: He lives for music. (Anh ấy xem âm nhạc là lẽ sống của đời mình.)

Live it up

Nghĩa tiếng Anh: to enjoy yourself by spending a lot of money

Nghĩa tiếng Việt: tiêu thật nhiều tiền để hưởng thụ

Live it up

Ví dụ: If I won a lottery, I would live it up. (Nếu tôi trúng số, tôi sẽ tiêu thật nhiều tiền để hưởng thụ.)

Live off somebody

Nghĩa tiếng Anh: to be financially supported

Nghĩa tiếng Việt: được cấp dưỡng bởi ai đó

Ví dụ: In case the child lives with his parents, he will live off them. (Nếu đứa trẻ ở cùng bố mẹ, nó sẽ được cấp dưỡng bởi họ.)

Live on something

Nghĩa tiếng Anh: to eat a particular kind of food in order to survive 

Nghĩa tiếng Việt: phải ăn một thứ gì đó để tồn tại

Ví dụ: When he got lost on the beach, he lived on bread. (Khi bị lạc trên bãi biển, anh ta phải ăn bánh mì để sống.)

Live out something

Nghĩa tiếng Anh: to fulfill a dream or ambition

Nghĩa tiếng Việt: thực hiện được ước mơ hoặc tham vọng

doctor

Ví dụ: After ten years, he finally live out being a doctor. (Sau 10 năm, anh ấy đã thực hiện được ước mơ trở thành một bác sĩ.)

Live up to something 

Nghĩa tiếng Anh: meet expectations or standards

Nghĩa tiếng Việt: đạt được các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng

Ví dụ: Joe’s parents want her to be a singer, but she cannot meet their expectations. (Bố mẹ của Joe mong cô ấy trở thành ca sĩ, nhưng Joe không thể đạt được kỳ vọng của họ.)

Live with something

Nghĩa tiếng Anh: to accept something unpleasant

Nghĩa tiếng Việt: chấp nhận một điều gì đó không hài lòng

Ví dụ: In the COVID time, workers have to live with reduced salary. (Trong thời COVID, những người công nhân phải chấp nhận lương bị cắt giảm.)

Như vậy, chúng ta đã cùng tìm hiểu các phrasal verbs với động từ live về mặt ngữ nghĩa và cách dùng. Chúng tôi hy vọng bài viết này cung cấp cho bạn đầy đủ những kiến thức mà bạn cần. Chúc bạn học tốt!

 

Bài viết cùng chuyên mục

Len dau trang