DU HỌC NGHỀ ĐỨC, MIỄN HỌC PHÍ

Size

Size
 

♦ Vocabulary and key phrases
 
1. The size
    Sometimes size is important.
Kích thước
Đôi khi kích thước thì quan trọng.
2. Small
    My brother is smaller than me.
Nhỏ
Em trai tôi thì nhỏ hơn tôi
3. Big
    My boyfriend is bigger than me.
To, lớn
Bạn trai của tôi thì to lớn hơn tôi.
4. Tiny
    The pin is tiny.
Tí hon, nhỏ xíu
Cái ghim thì nhỏ xíu.
5. Huge
    Elephants are huge
Lớn, khổng lồ
Những con voi thì lớn.
6. To measure
    We’re going to measure how tall you are.
Đo lường, đánh giá
Chúng tôi đang đo bạn cao bao nhiêu.
7. The centimeter
    The child has grown two centimetres.
Xen-ti-mét
Em bé đã phát triển được 2cm.
8. The metre
    He’s two metres tall.
Mét
Anh ấy thì cao 2m.
9. The length
    Length is measured by the metre.
Độ dài
Độ dài được đo bằng mét.
10. Short
      The path is shorter than the road.
Ngắn
Đường mòn luôn ngắn hơn đường chính.
11. Long
      The road is longer than the path.
Dài
Đường chính luôn dài hơn đường mòn.
12. The height
      She is the same height as me.
Chiều cao
Cô ấy có cùng chiều cao với tôi.
13. Short
      I’m shorter than him.
Lùn, thấp
Tôi thấp hơn anh ấy.
14. Tall
      He’s taller than me.
Cao
Anh ấy cao hơn tôi.
15. The width
      We have to measure the width of the table.
Độ rộng
Chúng tôi phải đo độ rộng của cái bàn.
16. Wide
      The living room is wider than the hallway.
Rộng
Phòng khách thì rộng hơn hành lang.
17. Narrow
      The hallway is narrow.
Hẹp
Hành lang thì hẹp.
18. The depth
      I’m going to measure the depth of the hole.
Độ sâu
Tôi định đo độ sâu của cái hố.
19. Shallow
      The water is very shallow.
Nông, cạn
Nước thì rất nông.
20. Deep
      The well is very deep.
Sâu
Cái giếng thì rất sâu.
21. The weight
      People worry about their weight.
Trọng lượng
Mọi người lo lắng về trọng lượng của họ.
22. Light
      The feathers are light.
Nhẹ
Những lông vũ thì nhẹ.
23. Heavy
      The rocks are heavy.
Nặng
Những tảng đá thì nặng.
24. To weigh
      How much do you weight?
Cân nặng
Bạn nặng bao nhiêu?
 
 
♦ Dialogue

 
Two friends watch the basketball game and talk about the players.
 
Claudia: Look at number 10, he’s huge!
Paul: He’s very tall and he has very long arms.
Claudia: How much does he weigh?
Paul: Oh, a lot!
Claudia: Look at number 4, he’s very short.
Paul: Do you prefer tall men?...
Hai người bạn xem trận bóng rổ và nói về những cầu thủ.
 
Claudia: Nhìn người số 10, anh ta thật lớn!
Paul: Anh ấy rất cao và có đôi tay dài.
Claudia: Anh ta nặng bao nhiêu nhỉ?
Paul: Oh, nặng lắm!
Claudia: Nhìn người số 4, anh ấy rất thấp.
Paul: Bạn có thích những người đàn ông cao lớn?

Làm bài tập ngắn tại đây.
CHUYỂN ĐỔI VĂN BẰNG ĐIỀU DƯỠNG ÁO