DU HỌC NGHỀ ĐỨC, MIỄN HỌC PHÍ

The verb 'to be'

The verb to be (động từ to be)
 


♦ Vocabulary and key phrases
 
1. I am tall. Tôi thì cao.
2. You are short. Bạn thì thấp (lùn).
3. He is thin. Anh ấy thì ốm.
4. She is fat. Cô ấy thì mập.
5. We are old. Chúng tôi thì lớn tuổi (già).
6. You are young. Bạn thì trẻ.
7. They are dark-haired. Họ thì tóc đen.
8. They are blond. Bọn họ thì tóc bạch kim (tóc vàng).
9. Am I fat? Tôi có mập không?
10. Are you thin? Bạn có ốm không?
11. Is he tall? Anh ấy có cao không?
12. Is she ugly? Cô ấy có xấu không?
13. Are we young? Chúng ta có trẻ không?
14. Are you blond? Tóc của bạn màu bạch kim phải không?
15. Are they short? Họ có thấp (lùn) không?
16. Are they tall? Họ có cao không?
17. I am not fat. Tôi không mập.
18. You are not thin. Bạn không ốm.
19. He is not tall. Anh ấy không cao.
20. She is not ugly. Cô ấy không xấu.
21. We are not young. Chúng tôi không trẻ.
22. You are not blond. Bạn không phải tóc bạch kim (tóc vàng).
23. They are not thin. Họ thì không ốm
24. They are not ugly. Bọn họ thì không xấu.
 
 
♦ Dialogue


 
Two friends are looking at photos.
 
Claudia: Is that your sister? She is very tall.

Anna: Yes, she is. She is blond like my mother.

Claudia: Is your mother tall or short?
Anna: She is short and my father is tall. And your parents?
Claudia: They are tall. My mother is blond and my father is dark-haired. But they are old now. And are you like your sister?
Anna: Yes, I am. We are both tall and blond.
Hai người bạn đang xem ảnh.
 
Claudia: Đó có phải là chị của bạn? Chị ấy cao quá.
Anna: Vâng, chị ấy rất cao. Chị ấy thì có tóc bạch kim giống mẹ tôi.
Claudia: Mẹ của bạn cao hay thấp?
Anna: Mẹ tôi thì thấp và ba tôi thì cao. Còn ba mẹ của bạn thì sao?
Claudia: Họ thì cao. Mẹ tôi thì tóc bạch kim và ba tôi thì tóc đen. Nhưng họ giờ lớn tuổi rồi. Bạn có giống với chị mình không?
Anna: Vâng. Chúng tôi đều cao và tóc bạch kim.
 
 
 Làm bài tập ngắn tại đây.





 
CHUYỂN ĐỔI VĂN BẰNG ĐIỀU DƯỠNG ÁO